|
Công khai thông tin chất lượng giáo dục tiểu học thực tế Năm học 2010-2011
| STT | Nội dung | Tổng số | Chia ra theo khối lớp | | Lớp 1 | Lớp 2 | Lớp 3 | Lớp 4 | Lớp 5 | | I | Tổng số học sinh | 1126 | 203 | 221 | 230 | 229 | 243 | | II | Số học sinh học 2 buổi/ngày (tỷ lệ so với tổng số) | 923 (82%) | / | 221 (100%) | 230 (100%) | 229 (100%) | 243 (100%) | | III | Số học sinh chia theo hạnh kiểm | 1126 | 203 | 221 | 230 | 229 | 243 | | 1 | Thực hiện đầy đủ (tỷ lệ so với tổng số) | 1126 (100%) | 203 (100%) | 221 (100%) | 230 (100%) | 229 (100%) | 243 (100%) | | 2 | Thực hiện chưa đầy đủ (tỷ lệ so với tổng số) | / | / | / | / | / | / | | IV | Số học sinh chia theo học lực | 1126 | 203 | 221 | 230 | 229 | 243 | | 1 | Tiếng Việt | 1126 | 203 | 221 | 230 | 229 | 243 | | a | Giỏi (tỷ lệ so với tổng số) | 964 (85,6%) | 194 (95,6%) | 197 (89,1%) | 193 (83,9%) | 179 (78,2%) | 201 (82,7%) | | b | Khá (tỷ lệ so với tổng số) | 141 (12,5%) | 9 (4,4%) | 23 (10,4%) | 30 (13,0%) | 44 (19,2%) | 35 (14,4%) | | c | Trung bình (tỷ lệ so với tổng số) | 19 (1,7%) | / | 1 (0,5%) | 6 (2,6%) | 5 (2,2%) | 7 (2,9%) | | d | Yếu (tỷ lệ so với tổng số) | 2 (0,2%) | / | / | 1 (0,4%) | 1 (0,4%) | / | | 2 | Toán | 1126 | 203 | 221 | 230 | 229 | 243 | | a | Giỏi (tỷ lệ so với tổng số) | 834 (74,1%) | 148 (72,9%) | 184 (83,3%) | 162 (70,4%) | 130 (56,8%) | 210 (86,4%) | | b | Khá (tỷ lệ so với tổng số) | 227 (20,2%) | 48 (23,6%) | 36 (16,3%) | 55 (23,9%) | 67 (29,3%) | 21 (8,6%) | | c | Trung bình (tỷ lệ so với tổng số) | 63 (5,6%) | 5 (2,5%) | 1 (0,5%) | 13 (5,7%) | 32 (14,0%) | 12 (4,9%) | | d | Yếu (tỷ lệ so với tổng số) | 2 (0,2%) | 2 (1,0%) | / | / | / | / | | 3 | Khoa học | 472 | / | / | / | 229 | 243 | | a | Giỏi (tỷ lệ so với tổng số) | 400 (84,7%) | / | / | / | 189 (82,5%) | 211 (86,8%) | | b | Khá (tỷ lệ so với tổng số) | 50 (10,6%) | / | / | / | 30 (13,1%) | 20 (8,2%) | | c | Trung bình (tỷ lệ so với tổng số) | 22 (4,7%) | / | / | / | 10 (4,4%) | 12 (4,9%) | | d | Yếu (tỷ lệ so với tổng số) | / | / | / | / | / | / | | 4 | Lịch sử và Địa lí | 472 | / | / | / | 229 | 243 | | a | Giỏi (tỷ lệ so với tổng số) | 303 (64,2%) | / | / | / | 89 (38,9%) | 214 (88,1%) | | b | Khá (tỷ lệ so với tổng số) | 89 (18,9%) | / | / | / | 71 (31,0%) | 18 (7,4%) | | c | Trung bình (tỷ lệ so với tổng số) | 76 (16,1%) | / | / | / | 66 (28,8%) | 10 (4,1%) | | d | Yếu (tỷ lệ so với tổng số) | 4 (0,8%) | / | / | / | 3 (1,3%) | 1 (0,4%) | | 5 | Tiếng Anh | 702 | / | / | 230 | 229 | 243 | | a | Giỏi (tỷ lệ so với tổng số) | 477 (67,9%) | / | / | 145 (63,0%) | 140 (61,1%) | 192 (79,0%) | | b | Khá (tỷ lệ so với tổng số) | 181 (25,8%) | / | / | 71 (30,9%) | 72 (31,4%) | 38 (15,6%) | | c | Trung bình (tỷ lệ so với tổng số) | 34 (4,8%) | / | / | 13 (5,7%) | 15 (6,6%) | 6 (2,5%) | | d | Yếu (tỷ lệ so với tổng số) | 10 (1,4%) | / | / | 1 (0,4%) | 2 (0,9%) | 7 (2,9%) | | 6 | Tiếng dân tộc | | | | | | | | a | Giỏi (tỷ lệ so với tổng số) | | | | | | | | b | Khá (tỷ lệ so với tổng số) | | | | | | | | c | Trung bình (tỷ lệ so với tổng số) | | | | | | | | d | Yếu (tỷ lệ so với tổng số) | | | | | | | | 7 | Tin học | | | | | | | | a | Giỏi (tỷ lệ so với tổng số) | | | | | | | | b | Khá (tỷ lệ so với tổng số) | | | | | | | | c | Trung bình (tỷ lệ so với tổng số) | | | | | | | | d | Yếu (tỷ lệ so với tổng số) | | | | | | | | 8 | Đạo đức | 1126 | 203 | 221 | 230 | 229 | 243 | | a | Hoàn thành tốt (A+) (tỷ lệ so với tổng số) | 551 (48,9%) | 144 (70,9%) | 154 (69,7%) | 76 (33,0%) | 94 (41,0%) | 83 (34,2%) | | b | Hoàn thành (A) (tỷ lệ so với tổng số) | 575 (51,1%) | 59 (29,1%) | 67 (30,3%) | 154 (67,0%) | 135 (59,0%) | 160 (65,8%) | | c | Chưa hoàn thành (B) (tỷ lệ so với tổng số) | / | / | / | / | / | / | | 9 | Tự nhiện xã hội | 654 | 203 | 221 | 230 | / | / | | a | Hoàn thành tốt (A+) (tỷ lệ so với tổng số) | 340 (52,0%) | 111 (54,7%) | 152 (68,8%) | 77 (33,5%) | / | / | | b | Hoàn thành (A) (tỷ lệ so với tổng số) | 314 (48,0%) | 92 (40,0%) | 69 (31,2%) | 153 (66,5%) | / | / | | c | Chưa hoàn thành (B) (tỷ lệ so với tổng số) | / | / | / | / | / | / | | 10 | Âm nhạc | 1126 | 203 | 221 | 230 | 229 | 243 | | a | Hoàn thành tốt (A+) (tỷ lệ so với tổng số) | 208 (18,5%) | 18 (8,9%) | 53 (24,0%) | 20 (8,7%) | 51 (22,3%) | 66 (27,2%) | | b | Hoàn thành (A) (tỷ lệ so với tổng số) | 918 (81,5%) | 185 (91,1%) | 168 (76,0%) | 210 (91,3%) | 178 (77,7%) | 177 (72,8%) | | c | Chưa hoàn thành (B) (tỷ lệ so với tổng số) | / | / | / | / | / | / | | 11 | Mĩ thuật | 1126 | 203 | 221 | 230 | 229 | 243 | | a | Hoàn thành tốt (A+) (tỷ lệ so với tổng số) | 143 (12,7%) | 26 (12,8%) | 36 (16,3%) | 33 (14,3%) | 23 (10,0%) | 25 (10,3%) | | b | Hoàn thành (A) (tỷ lệ so với tổng số) | 983 (87,3%) | 177 (87,2%) | 185 (83,7%) | 197 (85,7%) | 206 (90,0%) | 218 (89,7%) | | c | Chưa hoàn thành (B) (tỷ lệ so với tổng số) | / | / | / | / | / | / | | 12 | Thủ công (Kỹ thuật) | 1126 | 203 | 221 | 230 | 229 | 243 | | a | Hoàn thành tốt (A+) (tỷ lệ so với tổng số) | 238 (21,1%) | 37 (18,2%) | 39 (17,6%) | 36 (15,7%) | 54 (23,6%) | 72 (29,6%) | | b | Hoàn thành (A) (tỷ lệ so với tổng số) | 888 (78,9%) | 166 (81,8%) | 182 (82,4%) | 194 (84,3%) | 175 (76,4%) | 171 (70,4%) | | c | Chưa hoàn thành (B) (tỷ lệ so với tổng số) | / | / | / | / | / | / | | 13 | Thể dục | 1126 | 203 | 221 | 230 | 229 | 243 | | a | Hoàn thành tốt (A+) (tỷ lệ so với tổng số) | 269 (23,9%) | 58 (28,6%) | 41 (18,6%) | 38 (16,5%) | 62 (27,1%) | 70 (28,8%) | | b | Hoàn thành (A) (tỷ lệ so với tổng số) | 857 (76,1%) | 145 (71,4%) | 180 (81,4%) | 192 (83,5%) | 167 (72,9%) | 173 (71,2%) | | c | Chưa hoàn thành (B) (tỷ lệ so với tổng số) | / | / | / | / | / | / | | V | Tổng hợp kết quả cuối năm | 1126 | 203 | 221 | 230 | 229 | 243 | | 1 | Lên lớp thẳng (tỷ lệ so với tổng số) | 1120 (99,5%) | 201 (99,0%) | 221 (100%) | 229 (99,6%) | 226 (98,7%) | 243 (100%) | | a | Trong đó: Học sinh giỏi (tỷ lệ so với tổng số) | 717 (68,8%) | 145 (82,2%) | 168 (89,7%) | 151 (77,9%) | 75 (48,8%) | 178 (48,1%) | | b | Học sinh tiên tiến (tỷ lệ so với tổng số) | 270 (21,6%) | 51 (14,8%) | 51 (9,9%) | 62 (17,1%) | 64 (28,5%) | 42 (37%) | | 2 | Lên lớp (tỷ lệ so với tổng số) | 1121 (99,6%) | 201 (99,0%) | 221 (100%) | 229 (99,6%) | 227 (99,1%) | 243 (100%) | | 3 | Kiểm tra lại (tỷ lệ so với tổng số) | 6 (0,5%) | 2 (1,0%) | | 1 (0,4%) | 3 (1,3%) | / | | 4 | Lưu ban (tỷ lệ so với tổng số) | 5 (0,4%) | 2 (1,0%) | | 1 (0,4%) | 2 (0,9%) | / | | 5 | Bỏ học (tỷ lệ so với tổng số) | / | / | / | / | / | / | | VI | Số học sinh đã hoàn thành chương trình bậc tiểu học (tỷ lệ so với tổng số) | 243 (100%) | / | / | / | / | 243 (100%) | |