CÔNG KHAI CLGD THỰC TẾ NĂM HỌC 2010-2011 PDF. In Email
Viết bởi tieuhocleloi   
Chủ nhật, 13 Tháng mười một 2011 18:34

 

Công khai thông tin chất lượng giáo dục tiểu học thực tế

Năm học 2010-2011

 

STT

Nội dung

Tổng số

Chia ra theo khối lớp

Lớp 1

Lớp 2

Lớp 3

Lớp 4

Lớp 5

I

Tổng số học sinh

1126

203

221

230

229

243

II

Số học sinh học 2 buổi/ngày

 (tỷ lệ so với tổng số)

923

(82%)

/

221

(100%)

230 (100%)

229 (100%)

243 (100%)

III

Số học sinh chia theo hạnh kiểm

1126

203

221

230

229

243

1

Thực hiện đầy đủ

(tỷ lệ so với tổng số)

1126

(100%)

203

(100%)

221

(100%)

230

(100%)

229

(100%)

243

(100%)

2

Thực hiện chưa đầy đủ

(tỷ lệ so với tổng số)

/

/

/

/

/

/

IV

Số học sinh chia theo học lực

1126

203

221

230

229

243

1

Tiếng Việt

1126

203

221

230

229

243

a

Giỏi

(tỷ lệ so với tổng số)

964

(85,6%)

194

(95,6%)

197

(89,1%)

193

(83,9%)

179

(78,2%)

201

(82,7%)

b

Khá

(tỷ lệ so với tổng số)

141

(12,5%)

9

(4,4%)

23

(10,4%)

30

(13,0%)

44

(19,2%)

35

(14,4%)

c

Trung bình

(tỷ lệ so với tổng số)

19

(1,7%)

/

1

(0,5%)

6

(2,6%)

5

(2,2%)

7

(2,9%)

d

Yếu

(tỷ lệ so với tổng số)

2

(0,2%)

/

/

1

(0,4%)

1

(0,4%)

/

2

Toán

1126

203

221

230

229

243

a

Giỏi

(tỷ lệ so với tổng số)

834

(74,1%)

148

(72,9%)

184

(83,3%)

162

(70,4%)

130

(56,8%)

210

(86,4%)

b

Khá

(tỷ lệ so với tổng số)

227

(20,2%)

48

(23,6%)

36

(16,3%)

55

(23,9%)

67

(29,3%)

21

(8,6%)

c

Trung bình

(tỷ lệ so với tổng số)

63

(5,6%)

5

(2,5%)

1

(0,5%)

13

(5,7%)

32

(14,0%)

12

(4,9%)

d

Yếu

(tỷ lệ so với tổng số)

2

(0,2%)

2

(1,0%)

/

/

/

/

3

Khoa học

472

/

/

/

229

243

a

Giỏi

(tỷ lệ so với tổng số)

400

(84,7%)

/

/

/

189

(82,5%)

211

(86,8%)

b

Khá

(tỷ lệ so với tổng số)

50

(10,6%)

/

/

/

30

(13,1%)

20

(8,2%)

c

Trung bình

(tỷ lệ so với tổng số)

22

(4,7%)

/

/

/

10

(4,4%)

12

(4,9%)

d

Yếu

(tỷ lệ so với tổng số)

/

/

/

/

/

/

4

Lịch sử và Địa lí

472

/

/

/

229

243

a

Giỏi

(tỷ lệ so với tổng số)

303

(64,2%)

/

/

/

89

(38,9%)

214

(88,1%)

b

Khá

(tỷ lệ so với tổng số)

89

(18,9%)

/

/

/

71

(31,0%)

18

(7,4%)

c

Trung bình

(tỷ lệ so với tổng số)

76

(16,1%)

/

/

/

66

(28,8%)

10

(4,1%)

d

Yếu

(tỷ lệ so với tổng số)

4

(0,8%)

/

/

/

3

(1,3%)

1

(0,4%)

5

Tiếng Anh

702

/

/

230

229

243

a

Giỏi

(tỷ lệ so với tổng số)

477

(67,9%)

/

/

145

(63,0%)

140

(61,1%)

192

(79,0%)

b

Khá

(tỷ lệ so với tổng số)

181

(25,8%)

/

/

71

(30,9%)

72

(31,4%)

38

(15,6%)

c

Trung bình

(tỷ lệ so với tổng số)

34

(4,8%)

/

/

13

(5,7%)

15

(6,6%)

6

(2,5%)

d

Yếu

(tỷ lệ so với tổng số)

10

(1,4%)

/

/

1

(0,4%)

2

(0,9%)

7

(2,9%)

6

Tiếng dân tộc

 

 

 

 

 

 

a

Giỏi

(tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

b

Khá

(tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

c

Trung bình

(tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

d

Yếu

(tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

7

Tin học

 

 

 

 

 

 

a

Giỏi

(tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

b

Khá

(tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

c

Trung bình

(tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

d

Yếu

(tỷ lệ so với tổng số)

 

 

 

 

 

 

8

Đạo đức

1126

203

221

230

229

243

a

Hoàn thành tốt (A+)

(tỷ lệ so với tổng số)

551

(48,9%)

144

(70,9%)

154

(69,7%)

76

(33,0%)

94

(41,0%)

83

(34,2%)

b

Hoàn thành (A)

(tỷ lệ so với tổng số)

575

(51,1%)

59

(29,1%)

67

(30,3%)

154

(67,0%)

135

(59,0%)

160

(65,8%)

c

Chưa hoàn thành (B)

(tỷ lệ so với tổng số)

/

/

/

/

/

/

9

Tự nhiện xã hội

654

203

221

230

/

/

a

Hoàn thành tốt (A+)

(tỷ lệ so với tổng số)

340

(52,0%)

111

(54,7%)

152

(68,8%)

77

(33,5%)

/

/

b

Hoàn thành (A)

(tỷ lệ so với tổng số)

314

(48,0%)

92

(40,0%)

69

(31,2%)

153

(66,5%)

/

/

c

Chưa hoàn thành (B)

(tỷ lệ so với tổng số)

/

/

/

/

/

/

10

Âm nhạc

1126

203

221

230

229

243

a

Hoàn thành tốt (A+)

(tỷ lệ so với tổng số)

208

(18,5%)

18

(8,9%)

53

(24,0%)

20

(8,7%)

51

(22,3%)

66

(27,2%)

b

Hoàn thành (A)

(tỷ lệ so với tổng số)

918

(81,5%)

185

(91,1%)

168

(76,0%)

210

(91,3%)

178

(77,7%)

177

(72,8%)

c

Chưa hoàn thành (B)

(tỷ lệ so với tổng số)

/

/

/

/

/

/

11

Mĩ thuật

1126

203

221

230

229

243

a

Hoàn thành tốt (A+)

(tỷ lệ so với tổng số)

143

(12,7%)

26

(12,8%)

36

(16,3%)

33

(14,3%)

23

(10,0%)

25

(10,3%)

b

Hoàn thành (A)

(tỷ lệ so với tổng số)

983

(87,3%)

177

(87,2%)

185

(83,7%)

197

(85,7%)

206

(90,0%)

218

(89,7%)

c

Chưa hoàn thành (B)

(tỷ lệ so với tổng số)

/

/

/

/

/

/

12

Thủ công (Kỹ thuật)

1126

203

221

230

229

243

a

Hoàn thành tốt (A+)

(tỷ lệ so với tổng số)

238

(21,1%)

37

(18,2%)

39

(17,6%)

36

(15,7%)

54

(23,6%)

72

(29,6%)

b

Hoàn thành (A)

(tỷ lệ so với tổng số)

888

(78,9%)

166

(81,8%)

182

(82,4%)

194

(84,3%)

175

(76,4%)

171

(70,4%)

c

Chưa hoàn thành (B)

(tỷ lệ so với tổng số)

/

/

/

/

/

/

13

Thể dục

1126

203

221

230

229

243

a

Hoàn thành tốt (A+)

(tỷ lệ so với tổng số)

269

(23,9%)

58

(28,6%)

41

(18,6%)

38

(16,5%)

62

(27,1%)

70

(28,8%)

b

Hoàn thành (A)

(tỷ lệ so với tổng số)

857

(76,1%)

145

(71,4%)

180

(81,4%)

192

(83,5%)

167

(72,9%)

173

(71,2%)

c

Chưa hoàn thành (B)

(tỷ lệ so với tổng số)

/

/

/

/

/

/

V

Tổng hợp kết quả cuối năm

1126

203

221

230

229

243

1

Lên lớp thẳng

(tỷ lệ so với tổng số)

1120

(99,5%)

201

(99,0%)

221

(100%)

229

(99,6%)

226

(98,7%)

243

(100%)

a

Trong đó:

Học sinh giỏi

(tỷ lệ so với tổng số)

 

717

(68,8%)

 

145

(82,2%)

 

168

(89,7%)

 

151

(77,9%)

 

75

(48,8%)

 

178

(48,1%)

b

Học sinh tiên tiến

(tỷ lệ so với tổng số)

270

(21,6%)

51

(14,8%)

51

(9,9%)

62

(17,1%)

64

(28,5%)

42

(37%)

2

Lên lớp

(tỷ lệ so với tổng số)

1121

(99,6%)

201

(99,0%)

221

(100%)

229

(99,6%)

227

(99,1%)

243

(100%)

3

Kiểm tra lại

(tỷ lệ so với tổng số)

6

(0,5%)

2

(1,0%)

 

1

(0,4%)

3

(1,3%)

/

4

Lưu ban

(tỷ lệ so với tổng số)

5

(0,4%)

2

(1,0%)

 

1

(0,4%)

2

(0,9%)

/

5

Bỏ học

(tỷ lệ so với tổng số)

/

/

/

/

/

/

VI

Số học sinh đã hoàn thành chương trình bậc tiểu học

(tỷ lệ so với tổng số)

243

(100%)

/

/

/

/

243

(100%)

 

Lần cập nhật cuối ( Thứ ba, 09 Tháng mười 2012 15:20 )
 

THỐNG KÊ TRUY CẬP

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterTrong ngày103
mod_vvisit_counterHôm qua139
mod_vvisit_counterTrong tháng2292
mod_vvisit_counterTất cả53816

KHÁCH ĐANG ONLINE

Hiện có 2 khách Trực tuyến


You are here  : Home THÔNG BÁO CÔNG KHAI CLGD THỰC TẾ NĂM HỌC 2010-2011